0 sản phẩm
  Download báo giá:
  Tìm kiếm
VN EN 
 
Danh mục
» Máy tính nguyên bộ» Máy tính xách tay» Linh kiện máy tính» Loa, USB Flash, MP3, MP4» Camera, Camcoder» Máy văn phòng» Thiết bị mạng, vật tư khác» Game và các phụ kiện» Hàng thanh lý» Sản phẩm đấu giá

Hỗ trợ trực tuyến
Hỗ trợ trực tuyến   
0985.44.25.93
Hỗ trợ trực tuyến   
0984.58.58.33
Hỗ trợ trực tuyến   
0936.28.28.99
Linh kiện máy tính   
04 36282899 (Máy lẻ 45)
Máy VP-Máy Ảnh   
04 36282899 (Máy lẻ 15)
Máy tính xách tay   
04 36282899 (Máy lẻ 40)
Hỗ trợ kỹ thuật   
04 36282899 (Máy lẻ 42)
Hỗ trợ kỹ thuật   
04 36282899 (Máy lẻ 48)
Hỗ trợ bảo hành   
04 36282899 (Máy lẻ 26)
Phản ánh-Góp ý   
04 36282899 (Máy lẻ 47)

Các đối tác
ENW-9506ST
100Base-FX PCI Bus Fiber Optic Adapter (ST interface)
Giá bán : 1.765.000 VND
Hãng sản xuất : PLANET
Kho hàng : call
Bảo hành : 12T
Để đảm bảo tính chính xác về tình trạng tồn kho của sản phẩm, xin Quý khách hàng vui lòng liên hệ trước với chúng tôi. Chân thành cảm ơn sự ủng hộ của Quý khách hàng.

 

Đặc tính kỹ thuật


Những đặc tính chung

 

  • Hỗ trợ Bus- Master 32 bit PCI cho tốc độ thực thi cao, giảm việc sử dụng bộ vi xử lý của máy tính.
  • Tương thích với chuẩn PCI 2.1 và PCI 2.2
  • Tương thích với chuẩn  IEEE 802.3 CSMA/CD, chuẩn 100Base-FX
  • Thiết kế ở chế độ song công cho tốc độ thực thi tới 200Mbps
  • Kết nối SC với tốc độ 100Mbps
  • Hỗ trợ Auto- Negotiation
  • Hỗ trợ truyền gián đoạn cho tốc độ thực thi cao
  • Driver của thiết bị hỗ trợ NetWare, Window 95/98/Me/NT/XP/Server 2003, Linux
  • Cung cấp 2 đèn LED để hiển thị trạng thái mạng

 

Thông số kỹ thuật

 

Model

ENW-9506SC 

Product

Product

100Mbps PCI Fiber Optic Fast Ethernet Adapter

Hardware Required

IBM compatible PC with available PCI slot (PCI 2.1 and 2.2 Standard Complies)

Connected Port

SC * 1

LED

2; LNK, ACT

Standard

IEEE 802.3u 100Base-FX

Transfer Rate

100Mbps or 200Mbps

IRQ Line

Assigned by system

I/O Address

Assigned by system

Drivers

Windows 95/98/Me/NT/2000/XP/Server 2003, NetWare, Linux, Packet Driver

Power consumption

1.8W (Max.)

Dimensions (W x D x H)

122 x 45 x 21 (mm)

Weight

45g

Operational Environment

Temperature: 0~55 degree C (operating), -20~70 degree C (storage)

Humidity: 10~90%, non-condensing

Certification

FCC Class B, CE

 

Những sản phẩm khác
VMARACK Cabinet 20U3.944.000 VND
Tủ mạng 36U6.989.000 VND
Tủ mạng 27U5.623.000 VND
Asus NX1001 PCI87.000 VND
Micronet SP906GK - Wifi450.000 VND
Netgear WG311 - Wifi623.000 VND
Tp-link 54 Wifi242.000 VND
Planet WML-8315 108Mbits865.000 VND
NETGEAR WG511 54Mbps606.000 VND
NETGEAR WPN511 Wireless LAN917.000 VND