0 sản phẩm
  Download báo giá:
  Tìm kiếm 
 
Danh mục
» Máy tính nguyên bộ» Máy tính xách tay» Linh kiện máy tính» Loa, USB Flash, MP3, MP4» Camera, Camcoder» Máy văn phòng» Thiết bị mạng, vật tư khác» Game và các phụ kiện» Hàng thanh lý

Hỗ trợ trực tuyến
Hỗ trợ trực tuyến   
0936.28.28.99
Linh kiện máy tính   
04 6282899 (Máy lẻ 11)
Linh kiện máy tính   
04 6282899 (Máy lẻ 32)
Máy VP-Máy Ảnh   
04 6282899 (Máy lẻ 15)
Máy tính xách tay   
04 6282899 (Máy lẻ 40)
Hỗ trợ kỹ thuật   
0984.58.58.33
Hỗ trợ bảo hành   
04 6282899 (Máy lẻ 26)


Các đối tác
FNSW-4800
48-Port 10/100Base-TX Fast Ethernet Switch, IEEE 802.3, 802.3u,
Switch Fabric 8.8GB, Switch Throughput 6.6Mpps, MAC table 8K, Memory Buffer 2.5MB. Store-and-forward architecture, Half and Full Duplex, Auto MDI, MDI-X, CSMA/CD protocol.
Giá bán : 2.636.400 VND
Hãng sản xuất : PLANET
Kho hàng : call
Bảo hành : 12T
Để đảm bảo tính chính xác về tình trạng tồn kho của sản phẩm, xin Quý khách hàng vui lòng liên hệ trước. Chân thành cảm ơn sự ủng hộ của Quý khách hàng.

 


Mô hình ứng dụng


Workgroup Switch

Với tốc độ non-blocking là 8,8Gbps, FNSW-4800 có thể dễ dàng cung cấp băng thông lớn trong mạng Fast Ethernet hay mạng trục chính trong văn phòng của bạn.

Department Switch
Kết nối trực tiếp khi sử dụng bất kỳ loại cáp thẳng hay cáp chéo nào tới mạng trục chính,  switch cung cấp khả năng kết nối tới các phân đoạn mạng của hệ thống mạng.

Đặc tính kỹ thuật
  • Tuân theo chuẩn IEEE802.3, 10Base-T, IEEE802.3u 100Base-TX, IEEE802.3ab 1000Base-T
  • 48 cổng 10/100/1000Mbps Gigabit Ethernet
  • Các tính chất Store-and-Forward mode với các tốc độ dây và forwarding
  • Tốc độ cơ bản là 10/100Mbps, chế độ half/full duplex và 1000Mbps full duplex, kiểm soát dòng và tự động cảm nhận
  • Chia sẻ bộ nhớ đệm và dành 8k cho bảng địa chỉ MAC
  • 2.5Mb cho bộ nhớ gói tin
  • Hỗ trợ tìm Auto-MDI/MDI-X
  • Kiểm soát dòng để không xảy ra mất gói tin
  • Hỗ trợ gói tin 1522b và chế độ trong suốt 802.1Q VLAN 
Thông số kỹ thuật
 

Product

Model

FNSW-4800

Description

48-Port 10/100Mbps Fast Ethernet Switch

Hardware Specification

Ports

48 10/100Base-TX RJ-45 Auto-MDI/MDI-X ports

Switch Processing Scheme

Store-and-forward

Address Table

8K entries

Share data Buffer

2.5Mbit

Throughput (packet per second)

6.6Mpps

Switch fabric

8.8Gbps

Flow Control

Back pressure for half duplex, IEEE 802.3x Pause Frame for full duplex

Dimensions

440 x 200 x 44 mm, 1U height

Weight

2.8 kg

Power Requirement

100~240VAC, 0.5A, 50-60 Hz

Power Consumption / Dissipation

27 Watts maximum / 92 BTU/hr maximum

Temperature

Operating: 0~50 degree C
Storage: -40~70 degree C

Humidity Operating

Operating: 10% to 90%
Storage: 5% to 95% (Non-condensing)

Standards Conformance

Regulation Compliance

FCC Part 15 Class A, CE

Standards Compliance

IEEE 802.3 (Ethernet)
IEEE 802.3u (Fast Ethernet)
IEEE 802.3x (Flow control)


Những sản phẩm khác
FGSW-26202.112.500 VND
GSW-16014.427.800 VND
GSW-24015.188.300 VND
FNSW-1601878.800 VND
FNSW-24011.123.850 VND
Micronet SP608K304.200 VND
Micronet SP616B642.200 VND
Micronet SP616R929.500 VND
Micronet SP624EA1.047.800 VND
Micronet SP624R1.183.000 VND